Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dorhawk

//

* danh từ
  • (động vật) cú muỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European goatsucker; -- so called because it eats the\n dor beetle. See Goatsucker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...