Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dorhawk

/'dɔ:hɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dorhawk

//

* danh từ
  • (động vật) cú muỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European goatsucker; -- so called because it eats the dor beetle. See Goatsucker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...