Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11487

dormant

/'dɔ:mənt/

tính từ

  • nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động
  • (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ
    • dormant bud: chồi ngủ
  • tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...)
  • (thương nghiệp) chết (vốn)
  • (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...)
  • nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu)

thành ngữ

  1. dormant partner
    • (xem) partner
  2. dormant warrant
    • trát bắt để trống tên
  3. to lie dormant
    • nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động
    • không áp dụng, không thi hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. in a condition of biological rest or suspended animation\na. (of e.g. volcanos) not erupting and not extinct\ns. lying with head on paws as if sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...