Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dormant

/'dɔ:mənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11487

Nghĩa thường dùng

không hoạt động nhưng có khả năng sống tính từ

“The dormant volcano could erupt at any time.”Ngọn núi lửa ngủ đông có thể phun trào bất cứ lúc nào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dormant

/'dɔ:mənt/

tính từ

  • nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động
  • (động vật học) ngủ đông; (thực vật học) ngủ
    • dormant bud: chồi ngủ
  • tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...)
  • (thương nghiệp) chết (vốn)
  • (pháp lý) không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...)
  • nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu)

thành ngữ

  1. dormant partner
    • (xem) partner
  2. dormant warrant
    • trát bắt để trống tên
  3. to lie dormant
    • nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động
    • không áp dụng, không thi hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. in a condition of biological rest or suspended animation a. (of e.g. volcanos) not erupting and not extinct s. lying with head on paws as if sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...