Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10947

dormitory

/'dɔ:mitri/

danh từ

  • phòng ngủ (tập thể...)
  • nhà ở tập thể (của học sinh đại học...)
  • khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố)
Biến thể từ dormitories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a college or university building containing living quarters for students\nn. a large sleeping room containing several beds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...