Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dorms

/dɔ:mz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng), (như) dormitory
Định nghĩa tiếng Anh

n. a college or university building containing living quarters for students

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...