Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dorsoventral

//

* tính từ
  • sau-trước; thuộc lưng bụng
Định nghĩa tiếng Anh

s extending from the back to the belly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...