Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dorter

/'dɔ:tə/

danh từ

  • phòng ngủ (ở thư viện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...