Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dortour

/'dɔ:tə/

danh từ

  • phòng ngủ (ở thư viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Dorture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...