dortour
/'dɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dortour
/'dɔ:tə/
danh từ
- phòng ngủ (ở thư viện)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Dorture
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Dorture
Đang tải...