Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doss-house

/'dɔshaus/

danh từ

  • (từ lóng) nhà ngủ làm phúc
Biến thể từ doss-houses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...