dossal
/'dɔsəl/
danh từ
- màn treo sau bàn thờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ornamental hanging of rich fabric hung behind the altar of a church or at the sides of a chancel
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an ornamental hanging of rich fabric hung behind the altar of a church or at the sides of a chancel
Đang tải...