Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dossal

/'dɔsəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dossal

/'dɔsəl/

danh từ

  • màn treo sau bàn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornamental hanging of rich fabric hung behind the altar of a church or at the sides of a chancel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...