Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dot the i's and cross the t's

/dɑt ði aɪz ənd krɔs ði tiːz/

Nghĩa thường dùng

chú ý đến từng chi tiết cụm từ

“Before submitting, make sure to dot the i's and cross the t's.”Trước khi nộp, hãy chắc chắn chú ý đến từng chi tiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...