dot-matrix
/'dɒtm'eɪtrɪks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dot-matrix
//
- (tin) ma trận điểm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...