Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dotation

/dәu'teiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dotation

//

* danh từ
  • việc cấp của hồi môn
  • việc tặng cấp, quyên giúp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of endowing, or bestowing a marriage portion on a woman. n. Endowment; establishment of funds for support, as of a hospital or eleemosynary corporation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...