dotingly
/'doutiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dotingly
/'doutiɳli/
phó từ
- lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)
- yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...