dottel
/'dɔtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dottel
/'dɔtl/
danh từ
- xái thuốc lá (còn lại trong tẩu)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...