Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dottiness

/'dɒtɪnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dottiness

//

* danh từ
  • sự ngớ ngẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...