dottrel
/'dɔtrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dottrel
/'dɔtrəl/
danh từ
- (động vật học) chim choi choi
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Dotterel.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Dotterel.
Đang tải...