Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doty

/'dәuti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doty

//

* tính từ
  • bị mục (gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Half-rotten; as, doty timber.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...