Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doty

//

* tính từ
  • bị mục (gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Half-rotten; as, doty timber.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...