double bind
/ˈdʌbl baind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double bind
//
* danh từ- tình thế tiến thoái lưỡng nan
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...