Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double bluff

/ˈdʌbl blʌf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double bluff

//

* danh từ
  • mưu mẹo, mưu kế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...