double date
/ˈdʌbl deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double date
//
* danh từ- cuộc hẹn riêng hai cặp
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...