double harness
/'dʌbl'hɑ:nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double harness
/'dʌbl'hɑ:nis/
danh từ
- (nghĩa bóng) cuộc sống vợ chồng
- to run in double_harness: đã có vợ, đã có chồng
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...