double superheterodyne reception
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double superheterodyne reception
//
- (Tech) sự thu siêu ngoại sai (biến tần) kép
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...