Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double winding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double winding

//

  • (Tech) cuộn dây quấn đôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...