Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-barreled

//

  • [có] hai nòng súng
  • gồm hai phần (tên họ, nối với nhau bằng gạch nối)
Định nghĩa tiếng Anh

a having two barrels mounted side by side\ns having two purposes; twofold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...