Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-barrelled

/'dʌbl,bærəld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-barrelled

/'dʌbl,bærəld/

tính từ

  • hai nòng (súng)
  • hai ý, hai nghĩa, hai mặt (lời khen...); kép (tên)
Định nghĩa tiếng Anh

a having two barrels mounted side by side s having two purposes; twofold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...