Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-barrelled

/'dʌbl,bærəld/

tính từ

  • hai nòng (súng)
  • hai ý, hai nghĩa, hai mặt (lời khen...); kép (tên)
Định nghĩa tiếng Anh

a having two barrels mounted side by side\ns having two purposes; twofold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...