double-bitt
/'dʌblbit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double-bitt
/'dʌblbit/
ngoại động từ
- (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...