Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-bitt

/'dʌblbit/

ngoại động từ

  • (hàng hải) quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...