Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-breasting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-breasting

//

  • cài chéo trước ngực (áo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...