Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-checked

//

* tính từ
  • được kiểm tra cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

v check once more to be absolutely sure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...