Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-date

/ˈdʌbl deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-date

//

  • cuộc hẹn hò liên hoan đến hai cặp
Định nghĩa tiếng Anh

v go out on a date with a partner and another couple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...