Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-date

//

  • cuộc hẹn hò liên hoan đến hai cặp
Định nghĩa tiếng Anh

v go out on a date with a partner and another couple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...