Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-dealer

/'dʌbl'di:lə/

danh từ

  • kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who says one thing and does another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...