double-faced
/'dʌblfeist/
tính từ
- dệt hai mặt như nhau (vải)
- hai mặt, hai lòng, không thành thật
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of fabrics) having faces on both sides
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (of fabrics) having faces on both sides
Đang tải...