Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-faced

/'dʌblfeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-faced

/'dʌblfeist/

tính từ

  • dệt hai mặt như nhau (vải)
  • hai mặt, hai lòng, không thành thật
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of fabrics) having faces on both sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...