double-ganger
/'dʌbl'gæɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double-ganger
/'dʌbl'gæɳgə/
danh từ
- hồn người sống
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...