Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-header

/'dʌbl,hedə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-header

/'dʌbl,hedə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hai đầu máy
  • hai trận đấu liên tiếp trong một ngày (giữa hai đội hoặc bốn đội khác nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...