Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-jointed

//

* tính từ
  • có các khớp mềm dẻo, nên uốn ra trước ra sau đều được
Định nghĩa tiếng Anh

s. having unusually flexible joints especially of the limbs or fingers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...