Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-meaning

/'dʌbl'mi:niɳ/

tính từ

  • hai nghĩa; hai ý (câu, lời)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...