Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-meaning

/'dʌbl'mi:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-meaning

/'dʌbl'mi:niɳ/

tính từ

  • hai nghĩa; hai ý (câu, lời)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...