Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-minded

/'dʌbl'maindid/

tính từ

  • lưỡng lự, do dự, dao động
  • hai lòng, lá mặt, lá trái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...