Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-time

//

  • lương gấp đôi (khi phải làm việc cả ngày nghỉ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...