Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doubler

/'dʌblə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doubler

/'dʌblə/

danh từ

  • máy nhân đôi
    • voltage doubler: máy nhân đôi thế hiệu
    • frequency doubler: máy nhân đôi tần số
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electronic device that doubles the voltage or the frequency of an input signal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...