Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doubles

//

* danh từ
  • (quần vợt) trận đánh đôi (đôi này đánh đôi kia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. badminton played with two players on each side\nn. tennis played with two players on each side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...