Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doubleton

/'dʌbltən/

danh từ

  • bộ đôi cùng hoa (quân bài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (bridge) a pair of playing cards that are the only cards in their suit in the hand dealt to a player

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...