Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doubleton

/'dʌbltən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doubleton

/'dʌbltən/

danh từ

  • bộ đôi cùng hoa (quân bài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (bridge) a pair of playing cards that are the only cards in their suit in the hand dealt to a player

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...