Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25146

doubtfully

//

* phó từ
  • nghi ngại, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a doubtful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...