Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doubtfulness

/'dautfulnis/

danh từ

  • sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi
  • tính đáng nghi, tính đáng ngờ; tính không rõ rệt, tính không chắc chắn
  • sự do dự, sự lưỡng lự, sự nghi ngại
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being doubtful.\nn. Uncertainty of meaning; ambiguity; indefiniteness.\nn. Uncertainty of event or issue.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...