Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doughtiness

/'dautinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doughtiness

/'dautinis/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) sự dũng cảm, sự gan dạ; tính gan góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being doughty; valor; bravery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...