Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dove-colour

/'dʌv,kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dove-colour

/'dʌv,kʌlə/

danh từ

  • màu xám xanh óng (màu cổ chim bồ câu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...