dove-cot
/'dʌvkɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dove-cot
/'dʌvkɔt/
danh từ
- chuồng chim câu
thành ngữ
- to flutter the dove-cots
- làm hoảng sợ những người dân lành
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...