Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dovecote

/'dʌvkɔt/ phổ biến #39242
Biến thể từ dovecotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dovecote

//

  • chuồng bồ câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a birdhouse for pigeons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...