dovelet
/'dʌvlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dovelet
//
* danh từ- bồ câu non; bồ câu ra ràng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A young or small dove.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A young or small dove.
Đang tải...