Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dovelike

/'dʌvlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dovelike

/'dʌvlaik/

tính từ

  • như chim câu, ngây thơ hiền dịu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Mild as a dove; gentle; pure and lovable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...