Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dovetail

/'dʌvteil/ phổ biến #21364
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dovetail

/'dʌvteil/

danh từ

  • (kiến trúc) mộng đuôi én

động từ

  • lắp mộng đuôi én
  • (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mortise joint formed by interlocking tenons and mortises v. fit together tightly, as if by means of a dovetail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...