dowager
/'dauədʤə/
danh từ
- quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng)
- queen dowager: vợ của vua
- (thông tục) người đàn bà chững chạc
Biến thể từ
dowagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a widow holding property received from her deceased husband