Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26408

dowager

/'dauədʤə/

danh từ

  • quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng)
    • queen dowager: vợ của vua
  • (thông tục) người đàn bà chững chạc
Biến thể từ dowagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a widow holding property received from her deceased husband

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...